⚙ XCMG — Thương Hiệu Xe Nâng Hàng Đầu Thế Giới
Xe Nâng Dầu 5 Tấn XCF50KT
Động Cơ Quanchai Mạnh Mẽ — Tải Trọng Nặng, Lực Kéo Vượt Trội Cho Hàng Hóa Cồng Kềnh
Xe nâng dầu 5 tấn XCMG XCF50KT thuộc phân khúc xe nâng hạng nặng, dành cho các đơn vị cảng biển, bãi container, nhà máy thép, xi măng, vật liệu xây dựng và các ngành công nghiệp nặng có nhu cầu nâng hạ hàng hóa khối lượng lớn. Với khung gầm chắc chắn, trục cơ sở dài 2.000mm và lực kéo đầy tải lên đến 21kN, XCF50KT xử lý tốt cả hàng nặng, hàng cồng kềnh lẫn địa hình bãi hàng ngoài trời khắc nghiệt.
Xe được trang bị động cơ Quanchai 4C6-88C31 tiêu chuẩn khí thải Stage III — dòng động cơ công suất lớn, bền bỉ với tải nặng, phụ tùng sẵn có tại Việt Nam. Khách hàng có yêu cầu tiêu chuẩn khí thải cao hơn có thể lựa chọn động cơ Xinchai 4E30YG52 (Stage V) theo cấu hình tùy chọn.
Thông Số Kỹ Thuật XCF50KT
XCMG XCF50KT
XCF Series — Diesel Counterbalanced Forklift 5 Tấn · Tâm tải 500mm
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng định mức | 5.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều dài tổng thể | 4.161 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.500 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn (không cột nâng) | 2.280 mm |
| Chiều cao khi nâng tối đa (làm việc) | 4.320 mm |
| Chiều cao cabin | 2.400 mm |
| Góc nghiêng cột nâng (trước/sau) | 6° / 12° |
| Trục cơ sở (khoảng cách trục) | 2.000 mm |
| Động cơ tiêu chuẩn | Quanchai 4C6-88C31 Stage III |
| Hộp số | YQXD45-3 · Zhongchai |
| Tốc độ di chuyển (đầy / không tải) | 22 / 22 km/h |
| Tốc độ nâng (đầy tải / không tải) | 380 / 460 mm/s |
| Tốc độ hạ (đầy tải / không tải) | 450 / 500 mm/s |
| Lực kéo tối đa (đầy tải) | 21 kN |
| Khả năng leo dốc (đầy / không tải) | 20 / 20% |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 2.790 mm |
| Khoảng sáng gầm xe (dưới cột nâng / giữa gầm) | 180 / 180 mm |
| Trọng lượng xe (tự trọng) | 6.800 kg |
| Tiêu chuẩn khí thải | Stage III (tiêu chuẩn) / Stage V (tùy chọn) |
Tính năng nổi bật
- 🔥 Động cơ Quanchai 4C6-88C31 Stage III — công suất lớn, bền bỉ với tải nặng, phụ tùng sẵn có tại Việt Nam
- 🔥 Tùy chọn động cơ Xinchai 4E30YG52 Stage V — đáp ứng tiêu chuẩn khí thải khắt khe hơn khi khu vực yêu cầu
- 🔥 Hộp số YQXD45-3 (Zhongchai) — chịu tải lớn, chuyển số mượt, phù hợp vận hành liên tục ca dài
- 🔥 Tải trọng 5.000 kg — xử lý được hàng khối lớn, kiện hàng công nghiệp nặng mà xe hạng trung không đáp ứng
- 🔥 Lực kéo tối đa đầy tải 21 kN — mạnh mẽ vượt trội, xử lý tốt cả bãi hàng dốc, mặt đất gồ ghề
- 🔥 Khả năng leo dốc đầy tải 20% — vận hành ổn định tại cảng biển, bãi container, mỏ vật liệu
- 🔥 Hệ thống lái 101S-5TS-200-16-HN-X (Zhenjiang Hydraulics) và bơm bánh răng CP032200L — thủy lực ổn định cho tải nặng
- 🔥 Lốp 300-15-18PR trước / 7.00-12-12PR sau (Guizhou Advance) — chịu tải cao, bền với mặt sân công nghiệp
- 🔥 Trục cơ sở 2.000mm cùng khung gầm chắc chắn — ổn định khi nâng hàng nặng ở độ cao lớn
So Sánh: XCF50KT (5 Tấn) vs XCF40KT (4 Tấn)
Số liệu từ catalog chính thức XCMG — cùng khung gầm, khác tải trọng, giúp bạn chọn đúng dòng cho nhu cầu thực tế
| Tiêu chí | 🔥 XCF50KT (5 tấn) | 🔥 XCF40KT (4 tấn) |
|---|---|---|
| Tải trọng định mức | 5.000 kg ✓ | 4.000 kg |
| Chiều dài tổng thể | 4.161 mm — giống nhau | |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn (không cột nâng) | 2.280 mm — giống nhau | |
| Tốc độ nâng (đầy tải) | 380 mm/s | 440 mm/s ✓ |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 2.790 mm — giống nhau | |
| Trọng lượng xe (tự trọng) | 6.800 kg | 6.440 kg ✓ |
| Khả năng leo dốc / lực kéo / khung gầm | Giống hệt nhau — cùng nền tảng khung gầm, cùng động cơ và hộp số | |
XCF50KT Có Phù Hợp Với Bạn Không?
Cùng một khung gầm với XCF40KT, chọn đúng tải trọng giúp tối ưu chi phí đầu tư và vận hành
🔥 Nên chọn XCF50KT (5 tấn) khi:
| 🔥 Nên cân nhắc XCF40KT khi:
|
Linh Kiện Chính Hãng
Các cụm chi tiết chính của XCF50KT, nguồn gốc rõ ràng từ nhà cung cấp uy tín
| Hạng mục | Model | Nhà sản xuất |
|---|---|---|
| Động cơ (tiêu chuẩn) | Stage III · 4C6-88C31 | Anhui Quanchai |
| Động cơ (tùy chọn) | Stage V · 4E30YG52 | Zhejiang Xinchai |
| Hộp số | YQXD45-3 | Zhejiang Zhongchai Machinery |
| Lốp xe | Trước: 300-15-18PR · Sau: 7.00-12-12PR | Guizhou Advance Tire |
| Cầu chủ động (Drive Axle) | QD50A-00000 | Hefei Haiyuan Machinery |
| Cầu lái (Steering Axle) | E01D4-10001B | Anqing Heli Axle |
| Bộ trợ lực lái | 101S-5TS-200-16-HN-X | Zhenjiang Hydraulics |
| Bơm bánh răng | CP032200L | Hefei Jiyuan Suiyi Hydraulic |
| Van chính (17Mpa) | CDB3-F20UX10P-02 | Zhejiang Linhai Haihong Group |
Lý do lựa chọn XCMG
XCMG — Lựa Chọn Hàng Đầu Cho
Xe Nâng Dầu 5 Tấn Tại Việt Nam
🏭 Tập Đoàn Top 3 Thế GiớiXCMG là tập đoàn máy xây dựng lớn thứ 3 toàn cầu, hơn 80 năm kinh nghiệm, có mặt tại hơn 180 quốc gia. Dòng xe nâng hạng nặng 4–5 tấn được tin dùng tại các cảng và khu công nghiệp lớn. | 💪 Lực Kéo & Tải Trọng Vượt TrộiLực kéo tối đa 21kN cùng tải trọng 5.000kg giúp XCF50KT xử lý tốt hàng công nghiệp nặng, hàng cồng kềnh và địa hình bãi hàng khắc nghiệt. | 🔧 Phụ Tùng Sẵn Có Tại VNĐộng cơ Quanchai và Xinchai có mạng lưới phân phối rộng khắp Việt Nam. Phụ tùng xe nâng XCMG hạng nặng luôn sẵn có — không lo dừng hoạt động chờ linh kiện. |
⚙️ Khung Gầm Chắc ChắnTrục cơ sở 2.000mm và kết cấu khung gầm gia cường giúp xe ổn định khi nâng hàng nặng ở độ cao lớn, giảm rung lắc khi di chuyển tải nặng. | 🛠️ Bảo Trì Đơn GiảnCấu tạo cơ khí truyền thống, các điểm bảo trì chính dễ tiếp cận. Kỹ thuật viên tại Việt Nam đã quen thuộc với dòng động cơ và hộp số này. | 📞 Hỗ Trợ Sau Bán HàngHotline 400-110-9999, mạng lưới kỹ thuật viên toàn quốc được đào tạo tại nhà máy XCMG, chính sách bảo hành toàn diện theo tiêu chuẩn quốc tế. |
Câu Hỏi Thường Gặp — Xe Nâng Dầu 5 Tấn XCF50KT
Giải đáp những thắc mắc phổ biến nhất khi chọn mua XCF50KT
Nhận Báo Giá Xe Nâng Dầu 5 Tấn XCF50KT
Ngay Hôm Nay — Miễn Phí Tư Vấn
Tư vấn chọn động cơ phù hợp · Báo giá trong 30 phút · Giao hàng toàn quốc
Hàng sẵn kho · Hỗ trợ thủ tục trả góp · Bảo hành chính hãng
* Thông số kỹ thuật trích từ catalog chính thức XCMG (XCF40KT/50KT). Do cải tiến liên tục, thông số có thể thay đổi mà không báo trước. Vui lòng liên hệ để xác nhận thông số và giá tại thời điểm đặt hàng.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.