⚙ XCMG — Thương Hiệu Xe Nâng Hàng Đầu Thế Giới
Xe Nâng Dầu 2 Tấn XCF20KT
Động Cơ Xinchai Bền Bỉ — Nhỏ Gọn, Tiết Kiệm, Phù Hợp Kho Xưởng Vừa Và Nhỏ
Xe nâng dầu 2 tấn XCMG XCF20KT là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, kho hàng có diện tích hạn chế hoặc nhu cầu nâng hạ không quá nặng. Với kích thước gọn (dài 3.597mm, bán kính quay vòng chỉ 2.215mm), XCF20KT dễ dàng luồn lách trong container, kho hẹp và bãi hàng đông đúc mà vẫn giữ được sức kéo và độ bền của một dòng xe nâng dầu diesel truyền thống.
Xe được trang bị động cơ Xinchai 4D29G31 tiêu chuẩn khí thải Stage III — thương hiệu quen thuộc tại thị trường Việt Nam, phụ tùng sẵn có, dễ bảo dưỡng. Ngoài ra khách hàng có thể lựa chọn động cơ ISUZU C240NKFC-01 (Stage III) hoặc Xinchai 3E22 (Stage V) tùy theo yêu cầu tiêu chuẩn khí thải của từng khu vực và ngành hàng.
Thông Số Kỹ Thuật XCF20KT
XCMG XCF20KT
XCF Series — Diesel Counterbalanced Forklift 2 Tấn · Tâm tải 500mm
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng định mức | 2.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều dài tổng thể | 3.597 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.160 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn (không cột nâng) | 3.000 mm |
| Chiều cao khi nâng tối đa (làm việc) | 4.100 mm |
| Chiều cao cabin | 2.112 mm |
| Góc nghiêng cột nâng (trước/sau) | 6° / 12° |
| Trục cơ sở (khoảng cách trục) | 1.650 mm |
| Động cơ tiêu chuẩn | Xinchai 4D29G31 Stage III |
| Hộp số | YQXD30A · Zhongchai |
| Tốc độ di chuyển (đầy / không tải) | 18 / 18 km/h |
| Tốc độ nâng (đầy tải / không tải) | 500 / 550 mm/s |
| Tốc độ hạ (đầy tải / không tải) | 450 / 500 mm/s |
| Lực kéo tối đa (đầy tải) | 17 kN |
| Khả năng leo dốc (đầy / không tải) | 27 / 37% |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 2.215 mm |
| Khoảng sáng gầm xe (giữa gầm / dưới cột nâng) | 110 mm |
| Trọng lượng xe (tự trọng) | 3.375 kg |
| Tiêu chuẩn khí thải | Stage III (tiêu chuẩn) / Stage V (tùy chọn) |
Tính năng nổi bật
- 🔥 Động cơ Xinchai 4D29G31 Stage III — thương hiệu quen thuộc tại Việt Nam, phụ tùng dễ tìm, chi phí bảo dưỡng thấp
- 🔥 Tùy chọn động cơ ISUZU Stage III (C240NKFC-01) hoặc Xinchai Stage V (3E22) — linh hoạt theo tiêu chuẩn khí thải yêu cầu
- 🔥 Hộp số YQXD30A (Zhongchai) — vận hành êm, chuyển số mượt, giảm mỏi mệt cho người lái ca dài
- 🔥 Kích thước gọn nhất phân khúc — dài chỉ 3.597 mm, bán kính quay vòng 2.215 mm, dễ thao tác trong không gian hẹp
- 🔥 Khả năng leo dốc đầy tải 27% — mạnh mẽ cho địa hình dốc, bãi hàng ngoài trời
- 🔥 Hệ thống lái BZZ1-E100BC (Zhenjiang Hydraulics) và bơm bánh răng CP032200L — vận hành thủy lực ổn định, chính xác
- 🔥 Lốp 7.00-12-12PR trước / 6.00-9-10PR sau (Guizhou Advance) — chịu tải tốt, phù hợp cả sân bê tông và nhựa đường
- 🔥 Chi phí đầu tư ban đầu thấp — phù hợp doanh nghiệp vừa và nhỏ, cần đưa xe vào hoạt động ngay không cần hạ tầng sạc điện
So Sánh: XCF20KT (2 Tấn) vs XCF25KT (2,5 Tấn)
Số liệu từ catalog chính thức XCMG — cùng khung gầm, khác tải trọng, giúp bạn chọn đúng dòng cho nhu cầu thực tế
| Tiêu chí | 🔥 XCF20KT (2 tấn) | 🔥 XCF25KT (2,5 tấn) |
|---|---|---|
| Tải trọng định mức | 2.000 kg | 2.500 kg |
| Chiều dài tổng thể | 3.597 mm ✓ | 3.665 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 2.215 mm ✓ | 2.270 mm |
| Trọng lượng xe (tự trọng) | 3.375 kg ✓ | 3.725 kg |
| Khả năng leo dốc (đầy tải) | 27% ✓ | 23% |
| Lực kéo tối đa (đầy tải) | 17 kN | 18 kN ✓ |
| Chiều cao nâng / tốc độ nâng / khung gầm | Giống hệt nhau — cùng nền tảng khung gầm, cùng động cơ và hộp số | |
XCF20KT Có Phù Hợp Với Bạn Không?
Cùng một khung gầm với XCF25KT, chọn đúng tải trọng giúp tối ưu chi phí đầu tư và vận hành
🔥 Chọn XCF20KT (2 tấn) khi:
| 🔥 Nên cân nhắc XCF25KT khi:
|
Linh Kiện Chính Hãng
Các cụm chi tiết chính của XCF20KT, nguồn gốc rõ ràng từ nhà cung cấp uy tín
| Hạng mục | Model | Nhà sản xuất |
|---|---|---|
| Động cơ (tiêu chuẩn) | Stage III · 4D29G31 | Zhejiang Xinchai |
| Động cơ (tùy chọn) | Stage III · C240NKFC-01 | ISUZU |
| Động cơ (tùy chọn) | Stage V · 3E22 | Zhejiang Xinchai |
| Hộp số | YQXD30A | Zhejiang Zhongchai Machinery |
| Lốp xe | Trước: 7.00-12-12PR · Sau: 6.00-9-10PR | Guizhou Advance Tire |
| Cầu chủ động (Drive Axle) | QC30B-00000 | Hefei Haiyuan Machinery |
| Cầu lái (Steering Axle) | ZD36A-00000 | Hefei Haiyuan Machinery |
| Bộ trợ lực lái | BZZ1-E100BC | Zhenjiang Hydraulics |
| Bơm bánh răng | CP032200L | Hefei Jiyuan Suiyi Hydraulic |
| Van chính (18Mpa) | CDB2-F15-02 | Zhejiang Linhai Haihong Group |
Lý do lựa chọn XCMG
XCMG — Lựa Chọn Đáng Tin Cậy Cho
Xe Nâng Dầu 2 Tấn Tại Việt Nam
🏭 Tập Đoàn Top 3 Thế GiớiXCMG là tập đoàn máy xây dựng lớn thứ 3 toàn cầu, hơn 80 năm kinh nghiệm, có mặt tại hơn 180 quốc gia. Xe nâng dầu là dòng sản phẩm chủ lực với hàng trăm nghìn xe đang vận hành trên toàn thế giới. | ⚙️ Động Cơ Đa Dạng Lựa ChọnBa lựa chọn động cơ (Xinchai Stage III, ISUZU Stage III, Xinchai Stage V) giúp khách hàng linh hoạt đáp ứng tiêu chuẩn khí thải theo yêu cầu địa phương và ngân sách đầu tư. | 🔧 Phụ Tùng Sẵn Có Tại VNĐộng cơ Xinchai và ISUZU có mạng lưới phân phối rộng khắp Việt Nam. Phụ tùng luôn sẵn có — không lo dừng hoạt động chờ linh kiện nhập khẩu. |
📏 Kích Thước Gọn Nhất Phân KhúcChiều dài 3.597mm và bán kính quay vòng 2.215mm giúp XCF20KT dễ dàng thao tác trong lối đi hẹp, container 20 feet và kho có mật độ kệ hàng cao. | 🛠️ Bảo Trì Đơn GiảnCấu tạo cơ khí truyền thống, các điểm bảo trì chính dễ tiếp cận. Kỹ thuật viên tại Việt Nam đã quen thuộc với dòng động cơ và hộp số này. | 📞 Hỗ Trợ Sau Bán HàngHotline 400-110-9999, mạng lưới kỹ thuật viên toàn quốc được đào tạo tại nhà máy XCMG, chính sách bảo hành toàn diện theo tiêu chuẩn quốc tế. |
Câu Hỏi Thường Gặp — Xe Nâng Dầu 2 Tấn XCF20KT
Giải đáp những thắc mắc phổ biến nhất khi chọn mua XCF20KT
Nhận Báo Giá Xe Nâng Dầu 2 Tấn XCF20KT
Ngay Hôm Nay — Miễn Phí Tư Vấn
Tư vấn chọn động cơ phù hợp · Báo giá trong 30 phút · Giao hàng toàn quốc
Hàng sẵn kho · Hỗ trợ thủ tục trả góp · Bảo hành chính hãng
* Thông số kỹ thuật trích từ catalog chính thức XCMG (XCF20KT/25KT). Do cải tiến liên tục, thông số có thể thay đổi mà không báo trước. Vui lòng liên hệ để xác nhận thông số và giá tại thời điểm đặt hàng.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.