Xe kéo điện đứng lái XVT Series – tối ưu vận chuyển nội bộ
Ba model:
XVT20-PSR-C – lực kéo 2 tấn
XVT30-PSR-C – lực kéo 3 tấn
XVT50-PSR-C – lực kéo 5 tấn
thuộc dòng stand-on tow tractor, chuyên dùng cho:
nhà máy sản xuất
kho logistics
trung tâm phân phối
dây chuyền lắp ráp
👉 Giải pháp thay thế xe kéo truyền thống và lao động thủ công.
Thiết kế đứng lái – tăng tốc độ vận hành
Xe được trang bị:
bệ đứng lái chắc chắn
tay điều khiển đa chức năng
khung bảo vệ hai bên
👉 Giúp:
di chuyển nhanh hơn walkie
giảm mệt mỏi khi vận hành
phù hợp quãng đường dài
Khả năng kéo mạnh mẽ – lên đến 5 tấn
Xe hỗ trợ:
lực kéo: 2 – 5 tấn
kéo nhiều xe trolley cùng lúc
vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp
👉 Phù hợp:
vận chuyển hàng hóa số lượng lớn
dây chuyền sản xuất liên tục
Hệ thống điện hiện đại – tiết kiệm năng lượng
Xe sử dụng:
động cơ điện AC
bộ điều khiển thông minh
pin 24V dung lượng cao
tùy chọn pin Lithium
👉 Lợi ích:
tiết kiệm chi phí vận hành
không phát thải
vận hành êm ái
Thiết kế nhỏ gọn – linh hoạt trong nhà xưởng
Xe có:
bán kính quay nhỏ
dễ di chuyển trong lối đi hẹp
phù hợp không gian giới hạn
👉 Tối ưu layout nhà máy.
Hệ thống an toàn đầy đủ
Trang bị:
phanh điện từ
nút dừng khẩn cấp
chống trôi dốc
hệ thống cảnh báo
👉 Đảm bảo an toàn khi kéo tải nặng.
Tính năng nổi bật của XVT20/30/50-PSR-C
✔ xe kéo điện đứng lái (stand-on)
✔ lực kéo 2 – 5 tấn
✔ vận hành nhanh – ổn định
✔ tiết kiệm chi phí vận hành
✔ phù hợp nhà máy & logistics
✔ pin Lithium tùy chọn
Bảng thông số kỹ thuật tổng quan
Characteristics (Đặc tính)
| Model | XVT20-PSR-C | XVT30-PSR-C | XVT50-PSR-C |
|---|---|---|---|
| Loại xe | Stand-on tow tractor | Stand-on tow tractor | Stand-on tow tractor |
| Lực kéo | 2.000 kg | 3.000 kg | 5.000 kg |
| Chế độ vận hành | Đứng lái | Đứng lái | Đứng lái |
Weights (Trọng lượng)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng xe | ~500 – 900 kg |
| Tải kéo tối đa | 2 – 5 tấn |
Wheels (Bánh xe)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại bánh | PU / cao su |
| Bánh lái | Bánh lớn |
| Bánh tải | Chịu tải cao |
Basic Dimensions (Kích thước cơ bản)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài tổng thể | ~1400 – 1800 mm |
| Chiều rộng tổng thể | ~700 – 900 mm |
| Bán kính quay | Nhỏ |
| Chiều cao bệ đứng | Thấp – dễ lên xuống |
Motor Performances (Hiệu suất động cơ)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ di chuyển | AC |
| Nguồn điện | 24V |
| Pin | Chì / Lithium |
| Tốc độ di chuyển | ~6 – 10 km/h |
| Khả năng leo dốc | ~5 – 12% |
📌 (Thông số có thể thay đổi theo cấu hình thực tế)
Ứng dụng thực tế
Dòng xe phù hợp cho:
nhà máy sản xuất
dây chuyền lắp ráp
kho logistics
sân bay, bệnh viện (vận chuyển nội bộ)
Liên hệ mua hàng: Công ty TNHH Goldbell Equipment (Việt Nam)
Trụ sở chính: Căn số 6 đường Tiên Phong 7, khu sản xuất loại 1, lô SD-C-05, khu công nghiệp BW Supply Chain City, phường Hòa Phú, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.
CN Hà Nội: Số 3+5 đường Nguyễn Văn Linh, tổ 17, Phường Gia Thụy, Long Biên, Hà Nội.
CN Đà Nẵng: Số 38 Hoàng Văn Thái, phường Hòa Minh, quận Liên Chiểu, Đà Nẵng.
Hotline: 0973 809 519 (Ms Hoa)
Email: Sales-gbvn@goldbell.com.vn
Website: https://xenangxcmg.com/
Youtube: https://www.youtube.com/channel/UCpOxbSW_LaPT8iWj3DvO2dA






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.